Chính Sách Vận Chuyển Và Đổi Trả Hàng
Miễn phí vận chuyển mọi đơn hàng từ 500K
- Phí ship mặc trong nước 50K
- Thời gian nhận hàng 2-3 ngày trong tuần
- Giao hàng hỏa tốc trong 24h
- Hoàn trả hàng trong 30 ngày nếu không hài lòng
Mô tả sản phẩm
Bạn đã bao giờ tự hỏi di sản nào sau đây được xem là di sản văn hóa phi vật thể và tại sao chúng lại quan trọng đến vậy chưa? Di sản văn hóa phi vật thể (VHPVT) không chỉ là những giá trị được lưu truyền qua nhiều thế hệ mà còn là linh hồn, là bản sắc của một cộng đồng, một dân tộc. Nó không hiện hữu dưới dạng vật chất mà tồn tại trong tri thức, kỹ năng, tập quán và các biểu đạt tinh thần. UNESCO định nghĩa Di sản văn hóa phi vật thể là những tập quán, sự thể hiện, các kiến thức, kỹ năng – cùng với các công cụ, đồ vật, hiện vật và không gian văn hóa có liên quan – mà các cộng đồng, các nhóm người và trong một số trường hợp, các cá nhân công nhận là một phần di sản văn hóa của họ. Nói một cách đơn giản, nếu di sản vật thể là những gì bạn có thể nhìn thấy, chạm vào như đền đài, cổ vật, thì di sản phi vật thể chính là những gì bạn cảm nhận, nghe thấy, thực hành và truyền dạy. Đó là những giá trị sống động, không ngừng được tái tạo và làm giàu bởi các thế hệ.
Tìm hiểu sâu hơn: Di sản Văn hóa Phi vật thể là gì và tại sao chúng ta cần bảo vệ chúng?
Trong bối cảnh hội nhập và toàn cầu hóa ngày nay, việc nhận diện và bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Khi được hỏi di sản nào sau đây được xem là di sản văn hóa phi vật thể, chúng ta cần hiểu rằng khái niệm này rất rộng, bao trùm nhiều lĩnh vực khác nhau của đời sống văn hóa. Chúng được thể hiện qua các hình thức như truyền khẩu, nghệ thuật biểu diễn, tập quán xã hội, nghi lễ, lễ hội, tri thức và tập quán liên quan đến tự nhiên và vũ trụ, cũng như kỹ năng thủ công truyền thống. Chúng là bằng chứng sống động cho sự sáng tạo và khả năng thích nghi của con người qua hàng ngàn năm.
Các Lĩnh vực chính của Di sản Văn hóa Phi vật thể theo UNESCO
Để dễ hình dung hơn, UNESCO đã phân loại Di sản Văn hóa Phi vật thể thành năm lĩnh vực chính. Đây là những nhóm phổ biến nhất khi bạn cân nhắc di sản nào sau đây được xem là di sản văn hóa phi vật thể:
• Truyền khẩu và các hình thức diễn xướng truyền miệng: Bao gồm các câu chuyện dân gian, truyền thuyết, ca dao, tục ngữ, hò vè, sử thi, các hình thức nói vè, hát ru, và các loại hình thơ ca truyền thống. Ví dụ điển hình ở Việt Nam có thể kể đến Không gian văn hóa Cồng Chiêng Tây Nguyên (mặc dù cồng chiêng là vật thể, nhưng "không gian văn hóa" và việc diễn tấu, âm nhạc mới là yếu tố phi vật thể được công nhận), hay Nghệ thuật hát Xoan Phú Thọ. Đây là cách thế hệ trước truyền lại kiến thức, kinh nghiệm và giá trị đạo đức cho thế hệ sau.
• Nghệ thuật biểu diễn: Là các loại hình nghệ thuật sống động đòi hỏi sự trình diễn của con người. Ví dụ như âm nhạc truyền thống, vũ điệu, sân khấu, múa rối, xiếc, và các loại hình trình diễn khác. Ở Việt Nam, chúng ta có Nhã nhạc cung đình Huế, Dân ca Quan họ Bắc Ninh, Đờn ca tài tử Nam Bộ, Nghệ thuật Bài chòi Trung Bộ. Những loại hình này thường gắn liền với các lễ hội, nghi lễ và sinh hoạt cộng đồng.
• Tập quán xã hội, nghi lễ và lễ hội: Bao gồm các phong tục tập quán, nghi lễ, lễ hội truyền thống, các cuộc gặp gỡ xã hội, và các hoạt động cộng đồng khác. Chúng thể hiện cách một cộng đồng tổ chức cuộc sống, thể hiện niềm tin, giá trị và cách họ tương tác với thế giới xung quanh. Lễ hội Gióng ở đền Phù Đổng và đền Sóc, Tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt, hay Nghi lễ và trò chơi kéo co là những ví dụ điển hình cho thấy sự phong phú của lĩnh vực này.
• Tri thức và tập quán liên quan đến tự nhiên và vũ trụ: Là những kiến thức, kỹ năng và tập quán mà các cộng đồng đã phát triển thông qua mối quan hệ của họ với môi trường tự nhiên. Điều này bao gồm tri thức về y học cổ truyền, nông nghiệp truyền thống, dự báo thời tiết, các phương pháp sử dụng tài nguyên bền vững, và các quan niệm về vũ trụ. Nghệ thuật làm gốm của người Chăm (mặc dù sản phẩm là gốm, nhưng kỹ năng, quy trình và tri thức làm gốm mới là yếu tố phi vật thể được công nhận), hoặc tri thức về cây thuốc của các dân tộc thiểu số là những minh chứng rõ ràng.
• Kỹ năng thủ công truyền thống: Là những kỹ thuật, bí quyết và quy trình được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác để tạo ra các sản phẩm thủ công. Dù sản phẩm là vật thể, nhưng chính quy trình, kỹ năng và tri thức làm ra chúng mới là di sản phi vật thể. Ví dụ như Nghệ thuật làm nón lá, kỹ thuật dệt thổ cẩm của các dân tộc, chạm khắc gỗ, đúc đồng, hay nghề làm tranh Đông Hồ. Những kỹ năng này thường gắn liền với sự sáng tạo, tinh tế và bản sắc riêng của từng vùng miền.
Vai trò và Tầm quan trọng của Di sản Văn hóa Phi vật thể
Việc công nhận di sản nào sau đây được xem là di sản văn hóa phi vật thể không chỉ là việc gọi tên một giá trị mà còn là sự khẳng định tầm quan trọng của nó đối với cuộc sống hiện tại và tương lai. Chúng là nguồn cảm hứng cho sự sáng tạo, là cầu nối giữa quá khứ và hiện tại, giúp các thế hệ trẻ hiểu và trân trọng cội nguồn của mình. Di sản VHPVT còn đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy du lịch văn hóa bền vững, tạo sinh kế cho cộng đồng và góp phần vào sự đa dạng văn hóa toàn cầu. "Di sản văn hóa phi vật thể là hơi thở của một dân tộc. Khi chúng ta bảo tồn nó, chúng ta đang bảo tồn chính linh hồn của mình," - Trích lời của GS. TS. Nguyễn Văn A (chuyên gia giả định về Văn hóa học).
Cách nhận diện và Bảo vệ Di sản Văn hóa Phi vật thể trong cuộc sống hàng ngày
Để nhận diện di sản nào sau đây được xem là di sản văn hóa phi vật thể, hãy nhìn vào những phong tục, tập quán, lễ hội mà bạn tham gia, những câu chuyện bạn nghe từ ông bà, những bài hát ru mà mẹ bạn từng hát, hay những kỹ năng thủ công được truyền dạy trong gia đình. Đó chính là những mảnh ghép của di sản VHPVT.
Việc bảo vệ di sản VHPVT không chỉ là trách nhiệm của nhà nước mà còn là của mỗi cá nhân và cộng đồng. Bạn có thể góp phần bằng cách:
1. Tham gia và học hỏi: Tham gia các lễ hội truyền thống, học các làn điệu dân ca, tìm hiểu về các nghề thủ công truyền thống.
2. Truyền dạy: Kể chuyện dân gian cho con cháu, dạy chúng những bài hát, điệu múa cổ truyền.
3. Ủng hộ: Mua sắm sản phẩm thủ công truyền thống, ủng hộ các nghệ nhân, các hoạt động bảo tồn văn hóa.
4. Nâng cao nhận thức: Chia sẻ thông tin về di sản VHPVT với bạn bè, người thân để mọi người cùng hiểu và trân trọng.
Kết luận
Hy vọng rằng qua bài viết này, bạn đã có cái nhìn rõ ràng hơn về di sản nào sau đây được xem là di sản văn hóa phi vật thể. Đó không chỉ là danh sách các giá trị được công nhận bởi UNESCO, mà là cả một dòng chảy văn hóa sống động, liên tục được tạo ra và duy trì bởi con người. Việc nhận diện, bảo vệ và phát huy giá trị của di sản văn hóa phi vật thể là một hành trình dài nhưng vô cùng ý nghĩa, góp phần giữ gìn bản sắc dân tộc và làm phong phú thêm kho tàng văn hóa nhân loại. Mỗi chúng ta đều có vai trò trong việc gìn giữ những giá trị vô giá này, để chúng tiếp tục được thắp sáng và truyền lại cho các thế hệ tương lai.
Những Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) về Di sản Văn hóa Phi vật thể
1. Di sản văn hóa phi vật thể khác di sản vật thể như thế nào?
Di sản văn hóa vật thể là những hiện vật hữu hình, có thể nhìn thấy và chạm vào như công trình kiến trúc, cổ vật, di tích lịch sử. Trong khi đó, di sản văn hóa phi vật thể là những giá trị vô hình, phi vật chất như truyền khẩu, nghệ thuật biểu diễn, tri thức, tập quán xã hội, và kỹ năng thủ công truyền thống. Chúng tồn tại trong các hoạt động, thực hành của con người.
2. Tại sao di sản văn hóa phi vật thể lại cần được bảo vệ?
Di sản văn hóa phi vật thể là bản sắc, linh hồn của một cộng đồng. Việc bảo vệ chúng giúp duy trì sự đa dạng văn hóa, truyền đạt kiến thức và giá trị từ thế hệ này sang thế hệ khác, củng cố ý thức cộng đồng, và thúc đẩy phát triển bền vững thông qua du lịch và kinh tế sáng tạo.
3. Ai là người chịu trách nhiệm chính trong việc bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể?
Trách nhiệm bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể thuộc về toàn xã hội: từ nhà nước với các chính sách và chương trình hành động, đến các cộng đồng là chủ thể của di sản, các nghệ nhân, và mỗi cá nhân thông qua việc học hỏi, thực hành và truyền bá các giá trị này.
4. Làm thế nào để phân biệt một nghi lễ truyền thống là di sản văn hóa phi vật thể?
Một nghi lễ truyền thống được xem là di sản văn hóa phi vật thể khi nó được cộng đồng công nhận là một phần của di sản văn hóa của họ, được thực hành thường xuyên, mang tính cộng đồng sâu sắc, và có ý nghĩa quan trọng về mặt lịch sử, văn hóa, hoặc tinh thần đối với cộng đồng đó.
5. Việc UNESCO công nhận có ý nghĩa gì đối với một di sản văn hóa phi vật thể?
Việc UNESCO công nhận giúp nâng cao nhận thức toàn cầu về giá trị của di sản đó, khuyến khích các quốc gia bảo vệ và phát huy chúng, tạo cơ hội cho hợp tác quốc tế, và có thể thu hút nguồn lực hỗ trợ bảo tồn. Đồng thời, nó cũng là niềm tự hào và động lực để cộng đồng chủ thể tiếp tục gìn giữ và phát huy di sản của mình.